vắng bóng
音声
不在 enbe without
動詞
不在
be without
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
不在
基本動詞
特定の場所にあるべき人物がいない状態。
vi Căn phòng trở nên lạnh lẽo khi hoàn toàn vắng bóng người chủ cũ.
ja かつての主人が完全に不在となり、部屋は冷え切った。
語義 2
動詞
欠席
イベントや場所に姿を見せないこと。
vi Anh ấy đã vắng bóng trong buổi họp quan trọng sáng nay.
ja 彼は今朝の重要な会議を欠席した。
構成
vắng / bóng / 永𡞗
▸
構成
vắng / bóng / 永𡞗
漢字
音節対応から推定
代表候補
永𡞗
音節ごとの候補
vắng
永
bóng
𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vắng / vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm / vắng như chùa Bà Banh
▸
類語
vắng / vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm / vắng như chùa Bà Banh
用法
vắng vẻ / vắng lặng / vắng mặt / thiếu vắng …
▸
用法
vắng vẻ / vắng lặng / vắng mặt / thiếu vắng …