biệt tăm
発音
北部
/ɓiə̰ʔt˨˩ tam˧˧/
中部
/ɓiə̰k˨˨ tam˧˥/
南部
/ɓiək˨˩˨ tam˧˧/
音声
行方不明 enmissing
形容詞
行方不明
missing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
行方不明
性質・状態
居所や状況の痕跡を残さず、完全に行方不明。
vi Anh ấy đã biệt tăm từ khi rời bỏ ngôi làng của mình.
ja 彼は村を離れて以来、行方不明である。
構成
biệt / tăm
▸
構成
biệt / tăm
類語
biệt tâm / bặt vô âm tín / thiếu vắng / biệt …
▸
類語
biệt tâm / bặt vô âm tín / thiếu vắng / biệt …
用法
đặc biệt / khác biệt / vĩnh biệt / biệt tài …
▸
用法
đặc biệt / khác biệt / vĩnh biệt / biệt tài …