thao lao
サルスベリ encrape myrtle
名詞
サルスベリ
crape myrtle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
サルスベリ
接続・論理
ミソハギ科サルスベリ属の植物のベトナム名。
vi Hoa thao lao nở tím cả một góc vườn.
ja サルスベリの花が庭の一角で紫に咲いている。
構成
thao / lao / 滔勞
▸
構成
thao / lao / 滔勞
漢字
音節対応から推定
代表候補
滔勞
音節ごとの候補
thao
滔(繰 / 幍 / 鐰)
lao
勞(牢 / 嘮 / 嶗 / 癆)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Thao / thao luyện / thao trường / thao diễn chiến đấu …
▸
類語
Thao / thao luyện / thao trường / thao diễn chiến đấu …
用法
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …
▸
用法
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …