thao láo
発音
北部
/tʰaːw˧˧ laːw˧˥/
中部
/tʰaːw˧˥ la̰ːw˩˧/
南部
/tʰaːw˧˧ laːw˧˥/
目を見開く enopen wide
動詞
目を見開く
open wide
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
目を見開く
基本動詞
目を最大限に大きく開き、じっと見つめる。
vi Đứa trẻ mở mắt thao láo nhìn mọi vật.
ja 子供は目を大きく見開いてあらゆるものを見た。
副詞
語義 2
副詞
見開いた
目が大きく見開かれた状態、あるいはじっと見つめる様子。
vi Đôi mắt mở thao láo nhìn về phía trước.
ja 両目を見開いて前方を凝視した。
構成
thao / láo / 滔咾
▸
構成
thao / láo / 滔咾
漢字
音節対応から推定
代表候補
滔咾
音節ごとの候補
thao
滔(繰 / 幍 / 鐰)
láo
咾
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Thao / thao luyện / thao trường / thao diễn chiến đấu …
▸
類語
Thao / thao luyện / thao trường / thao diễn chiến đấu …
用法
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …
▸
用法
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …