thao luyện
発音
北部
/tʰaːw˧˧ lwiə̰ʔn˨˩/
中部
/tʰaːw˧˥ lwiə̰ŋ˨˨/
南部
/tʰaːw˧˧ lwiəŋ˨˩˨/
音声
練習する endrill
名詞
練習する
drill
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
練習する
接続・論理
技術向上のため、活動を繰り返す過程。
vi Các cầu thủ đang thao luyện chăm chỉ để chuẩn bị cho trận đấu.
ja 選手たちは試合に向けて懸命に練習している。
構成
thao / luyện / 漢越語。漢字は 操練 …
▸
構成
thao / luyện / 漢越語。漢字は 操練 …
成り立ち漢越語。漢字は 操練
漢字
出典照合済み
代表候補
操練
音節ごとの候補
thao
滔(繰 / 幍 / 鐰)
luyện
煉(練 / 鍊)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
diễn tập / Thao / thao trường / thao diễn chiến đấu …
▸
類語
diễn tập / Thao / thao trường / thao diễn chiến đấu …
用法
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …
▸
用法
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …