thao trường
発音
北部
/tʰaːw˧˧ ʨɨə̤ŋ˨˩/
中部
/tʰaːw˧˥ tʂɨəŋ˧˧/
南部
/tʰaːw˧˧ tʂɨəŋ˨˩/
音声
演習場 enmilitary drill ground
名詞
演習場
military drill ground
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
演習場
接続・論理
軍事訓練や体力作りに使われる広場。
vi Những người lính đang hăng say tập luyện trên thao trường.
ja 兵士たちが演習場で一生懸命訓練している。
構成
thao / trường / 滔場
▸
構成
thao / trường / 滔場
漢字
音節対応から推定
代表候補
滔場
音節ごとの候補
thao
滔(繰 / 幍 / 鐰)
trường
場
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Thao / thao luyện / thao diễn chiến đấu / thao lao …
▸
類語
Thao / thao luyện / thao diễn chiến đấu / thao lao …
用法
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …
▸
用法
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …