giải lao
発音
北部
/za̰ːj˧˩˧ laːw˧˧/
中部
/jaːj˧˩˨ laːw˧˥/
南部
/jaːj˨˩˦ laːw˧˧/
音声
休憩 enbreak
名詞
休憩
break
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
休憩
職業・職場
仕事や勉強の途中で、身体的・精神的な疲れを和らげるために取る短い休憩。
vi Chúng ta sẽ có mười phút giải lao trước khi tiếp tục buổi học.
ja 授業を続ける前に10分間の休憩を取ります。
構成
giải / lao / 漢越語。漢字は 解勞 …
▸
構成
giải / lao / 漢越語。漢字は 解勞 …
成り立ち漢越語。漢字は 解勞
漢字
出典照合済み
代表候補
解勞
音節ごとの候補
giải
解
lao
勞(牢 / 嘮 / 嶗 / 癆)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nghỉ hè / bãi trường / 休憩
▸
類語
nghỉ hè / bãi trường / 休憩
用法
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …
▸
用法
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …