cù lao
発音
北部
/kṳ˨˩ laːw˧˧/
中部
/ku˧˧ laːw˧˥/
南部
/ku˨˩ laːw˧˧/
音声
中州 enriver island
名詞
中州
river island
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
中州
地形・環境
長年にわたり流れの中の泥や砂が自然に堆積してできた、川の中央に盛り上がった細長い土地。
vi Một dải đất nổi lên giữa sông được gọi là cù lao.
ja 川の中に盛り上がった土地は川中島と呼ばれる。
語義 2
名詞
小島
特に南部ベトナムでいう、川の中の小さな島または盛り上がった土地。
vi Người dân sống trên cù lao giữa sông Tiền.
ja 人々はティエン川の川中島に住んでいる。
語義 3
名詞
骨折り
骨の折れる労苦、または特に生み育ててくれた親に対する深い恩義。
vi Con cái không quên chín chữ cù lao của cha mẹ.
ja 子どもは親への深い恩を忘れない。
構成
cù / lao / 劬勞
▸
構成
cù / lao / 劬勞
漢字
音節対応から推定
代表候補
劬勞
音節ごとの候補
cù
劬(虯 / 𡵺)
lao
勞(牢 / 嘮 / 嶗 / 癆)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chín chữ cù lao / cù lần / cù nhây / cù bơ cù bất …
▸
用法
chín chữ cù lao / cù lần / cù nhây / cù bơ cù bất …