than quả bàng
発音
北部
/tʰaːn˧˧ kwa̰ː˧˩˧ ɓa̤ːŋ˨˩/
中部
/tʰaːŋ˧˥ kwaː˧˩˨ ɓaːŋ˧˧/
南部
/tʰaːŋ˧˧ waː˨˩˦ ɓaːŋ˨˩/
練炭 encoal briquette
名詞
練炭
coal briquette
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
練炭
接続・論理
暖房や調理用の燃料として使われる、圧縮された石炭粉末の小さな塊。
vi Người dân dùng than quả bàng để sưởi ấm.
ja 人々は暖房のために練炭を使っている。
構成
than / quả / bàng …
▸
構成
than / quả / bàng …
漢字
音節対応から推定
代表候補
炭果旁
音節ごとの候補
than
炭
quả
果
bàng
旁(傍 / 榜 / 嗙 / 徬)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
than / than đá / than sinh học / than trắng …
▸
類語
than / than đá / than sinh học / than trắng …
用法
than cốc / than phiền / than vãn / than trách …
▸
用法
than cốc / than phiền / than vãn / than trách …