trảng bàng
発音
北部
/ʨa̰ːŋ˧˩˧ ɓa̤ːŋ˨˩/
中部
/tʂaːŋ˧˩˨ ɓaːŋ˧˧/
南部
/tʂaːŋ˨˩˦ ɓaːŋ˨˩/
音声
地名 enTrảng Bàng
固有名詞
地名
Trảng Bàng
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
場所・建物
Trảng Bàng(ベトナム・タイニン省の町・市)
vi Trảng Bàng là tên của một địa danh.
ja 我々はチャンバンを訪れた。
構成
trảng / bàng / trảng + bàng の複合
▸
構成
trảng / bàng / trảng + bàng の複合
成り立ちtrảng + bàng の複合
類語
thị trấn / hội an / cửa lò / sơn tây …
▸
類語
thị trấn / hội an / cửa lò / sơn tây …
用法
trảng dài / trảng bom / hồng bàng / lân bàng …
▸
用法
trảng dài / trảng bom / hồng bàng / lân bàng …