thông minh
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ mïŋ˧˧/
中部
/tʰəwŋ˧˥ mïn˧˥/
南部
/tʰəwŋ˧˧ mɨn˧˧/
音声
賢い; 聡明な enclever, intelligent, smart
形容詞
賢い; 聡明な
clever, intelligent, smart
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
賢い; 聡明な
外見・性格
頭の回転が速く、理解力や習得力が高いこと。
vi Một cậu bé thông minh.
ja あの少年はとても賢そうです。
構成
thông / minh / 漢越語。漢字は 聰明 …
▸
構成
thông / minh / 漢越語。漢字は 聰明 …
成り立ち漢越語。漢字は 聰明
漢字
出典照合済み
代表候補
聰明
音節ごとの候補
thông
聰
minh
明
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tài trí / trí / sáng láng / não to …
▸
類語
tài trí / trí / sáng láng / não to …
用法
điện thoại thông minh / nông nghiệp thông minh / thông tin / giao thông …
▸
用法
điện thoại thông minh / nông nghiệp thông minh / thông tin / giao thông …