truyền thông
発音
北部
/ʨwiə̤n˨˩ tʰəwŋ˧˧/
中部
/tʂwiəŋ˧˧ tʰəwŋ˧˥/
南部
/tʂwiəŋ˨˩ tʰəwŋ˧˧/
音声
メディア enmedia
名詞
メディア
media
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
メディア
接続・論理
多数の人に情報を伝える手段の総称。
vi Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
ja メディアは社会において重要な役割を果たす。
構成
truyền / thông / 漢越語。漢字は 傳通 …
▸
構成
truyền / thông / 漢越語。漢字は 傳通 …
成り立ち漢越語。漢字は 傳通
漢字
出典照合済み
代表候補
傳通
音節ごとの候補
truyền
傳
thông
聰
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
truyền thống / メディア
▸
類語
truyền thống / メディア
用法
truyền hình / tuyên truyền / vô tuyến truyền hình / truyền thanh …
▸
用法
truyền hình / tuyên truyền / vô tuyến truyền hình / truyền thanh …