thông điệp
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ ɗiə̰ʔp˨˩/
中部
/tʰəwŋ˧˥ ɗiə̰p˨˨/
南部
/tʰəwŋ˧˧ ɗiəp˨˩˨/
音声
メッセージ enmessage
名詞
メッセージ
message
3 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
メッセージ (message)
語義 1
名詞
メッセージ
一人から別の人へ送られる情報や考え。
vi Cuốn sách mang đến một thông điệp ý nghĩa.
ja その本は意味深いメッセージを伝えています。
外交公電 (diplomatic note)
語義 1
名詞
外交公電
政治・制度
組織間で正式または外交目的に用いられる公式の文書による連絡。
vi Hai quốc gia đã trao đổi thông điệp ngoại giao.
ja 二国は外交メッセージを交換しました。
回勅 (encyclical)
語義 1
名詞
回勅
宗教指導者が共同体へ送る正式な手紙やメッセージ。
vi Vị giáo chủ vừa gửi đi một thông điệp mới.
ja その宗教指導者は新しいメッセージを出したばかりです。
構成
thông / điệp
▸
構成
thông / điệp
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …