tuyên truyền
発音
北部
/twiən˧˧ ʨwiə̤n˨˩/
中部
/twiəŋ˧˥ tʂwiəŋ˧˧/
南部
/twiəŋ˧˧ tʂwiəŋ˨˩/
音声
プロパガンダ enpropaganda
名詞
プロパガンダ
propaganda
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
プロパガンダ
政治・制度
特定の政治的思想や情報を広めること。
vi Họ đang sử dụng các phương tiện truyền thông để tuyên truyền chính trị.
ja 彼らはメディアを使って政治的宣伝をしている。
動詞
語義 2
動詞
広める
思想や情報を集団内で広く普及させること。
vi Các tình nguyện viên đang tuyên truyền về việc bảo vệ môi trường.
ja ボランティアたちが環境保護を呼びかけている。
構成
truyền / 宣傳
▸
構成
truyền / 宣傳
漢字
出典照合済み
代表候補
宣傳
音節ごとの候補
tuyên
宣
truyền
傳
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
宣伝 / 普及
▸
類語
宣伝 / 普及
用法
truyền hình / truyền thông / truyền thống / vô tuyến truyền hình
▸
用法
truyền hình / truyền thông / truyền thống / vô tuyến truyền hình