minh
発音
北部
/mïŋ˧˧/
中部
/mïn˧˥/
南部
/mɨn˧˧/
音声
ミン enMinh
固有名詞
ミン
Minh
4 語義
意味
4 語義
▸
意味
4 語義
固有名詞
語義 1
固有名詞
ミン
人名または登場人物名のミン。
vi Minh là tên của một người.
ja ミンは人の名前である。
語義 2
固有名詞
ミン
人名の一種であるミン。
vi Tên "minh" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ミン」という名前が文書に現れる。
形容詞
語義 3
形容詞
minh
文化・固有名詞
名詞
語義 4
名詞
minh
構成
明
▸
構成
明
漢字
出典照合済み
代表候補
明
音節ごとの候補
minh
明
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
minh hoạ / minh ngọc / minh khí / minh bạch …
▸
類語
minh hoạ / minh ngọc / minh khí / minh bạch …
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …