minh ngọc
発音
北部
/mïŋ˧˧ ŋa̰ʔwk˨˩/
中部
/mïn˧˥ ŋa̰wk˨˨/
南部
/mɨn˧˧ ŋawk˨˩˨/
音声
方解石の一種 encalcite variety
名詞
方解石の一種
calcite variety
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
方解石の一種
接続・論理
方解石として知られる鉱物の一種または形態。
vi Minh ngọc là một loại khoáng vật có cấu trúc rất đặc biệt.
ja 明玉は非常に特殊な構造を持つ鉱物の一種だ。
構成
minh / ngọc / 明玉
▸
構成
minh / ngọc / 明玉
漢字
音節対応から推定
代表候補
明玉
音節ごとの候補
minh
明
ngọc
玉
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
minh / minh hoạ / minh khí / minh bạch …
▸
類語
minh / minh hoạ / minh khí / minh bạch …
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …