minh khí
発音
北部
/mïŋ˧˧ xi˧˥/
中部
/mïn˧˥ kʰḭ˩˧/
南部
/mɨn˧˧ kʰi˧˥/
音声
副葬品 envotive object
名詞
副葬品
votive object
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
副葬品
接続・論理
葬儀で故人とともに埋葬するために特別に作られた奉納品。
vi Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều minh khí trong ngôi mộ cổ.
ja 考古学者は古代の墓で多くの副葬品を発見した。
構成
minh / khí / 明氣
▸
構成
minh / khí / 明氣
漢字
音節対応から推定
代表候補
明氣
音節ごとの候補
minh
明
khí
氣
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
minh / minh hoạ / minh ngọc / minh bạch …
▸
類語
minh / minh hoạ / minh ngọc / minh bạch …
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …