minh điều
発音
北部
/mïŋ˧˧ ɗiə̤w˨˩/
中部
/mïn˧˥ ɗiəw˧˧/
南部
/mɨn˧˧ ɗiəw˨˩/
音声
白斑 enfacula
名詞
白斑
facula
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
白斑
接続・論理
太陽や他の恒星の表面に現れる明るい領域。
vi Những vùng minh điều xuất hiện khá rõ ràng.
ja 白斑の領域がかなりはっきりと現れている。
構成
minh / điều / 明條
▸
構成
minh / điều / 明條
漢字
音節対応から推定
代表候補
明條
音節ごとの候補
minh
明
điều
條
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
minh / minh hoạ / minh ngọc / minh khí …
▸
類語
minh / minh hoạ / minh ngọc / minh khí …
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …