minh tích
発音
北部
/mïŋ˧˧ tïk˧˥/
中部
/mïn˧˥ tḭ̈t˩˧/
南部
/mɨn˧˧ tɨt˧˥/
徹底分析する enanalyze thoroughly
動詞
徹底分析する
analyze thoroughly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
徹底分析する
基本動詞
問題を完全に理解するために詳細かつ明確に分析すること。
vi Chúng ta cần minh tích vấn đề này một cách thấu đáo trước khi làm.
ja 行動の前にこの問題を徹底分析する必要がある。
構成
minh / tích / 明積
▸
構成
minh / tích / 明積
漢字
音節対応から推定
代表候補
明積
音節ごとの候補
minh
明
tích
積(績 / 跡 / 迹 / 昔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
minh / minh hoạ / minh ngọc / minh khí …
▸
類語
minh / minh hoạ / minh ngọc / minh khí …
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …