chứng minh thư
発音
北部
/ʨɨŋ˧˥ mïŋ˧˧ tʰɨ˧˧/
中部
/ʨɨ̰ŋ˩˧ mïn˧˥ tʰɨ˧˥/
南部
/ʨɨŋ˧˥ mɨn˧˧ tʰɨ˧˧/
音声
身分証 enidentity card
名詞
身分証
identity card
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
身分証
接続・論理
特定の人の身元を公式に確認するために使う公的な書類。身分証明書。
vi Bạn cần xuất trình chứng minh thư khi làm thủ tục tại sân bay.
ja 空港でチェックインするときは身分証明書を提示する必要があります。
構成
chứng minh / thư / 漢越語。漢字は 證明書 …
▸
構成
chứng minh / thư / 漢越語。漢字は 證明書 …
成り立ち漢越語。漢字は 證明書
漢字
出典照合済み
代表候補
證明書
音節ごとの候補
chứng
證
minh
明
thư
書
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
giấy chứng minh / điều phải chứng minh / thư viện / thư giãn …
▸
用法
giấy chứng minh / điều phải chứng minh / thư viện / thư giãn …