điện thoại thông minh
音声
スマートフォン ensmartphone
名詞
スマートフォン
smartphone
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スマートフォン
接続・論理
a mobile phone with advanced computing, app, and internet functions.
構成
điện thoại / thông minh / điện thoại + thông minh の複合 …
▸
構成
điện thoại / thông minh / điện thoại + thông minh の複合 …
成り立ちđiện thoại + thông minh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
殿話聰明
音節ごとの候補
điện
殿
thoại
話
thông
聰
minh
明
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
số điện thoại / điện thoại di động / điện thoại công cộng / gọi điện thoại …
▸
用法
số điện thoại / điện thoại di động / điện thoại công cộng / gọi điện thoại …