điện thoại công cộng
音声
公衆電話 enpayphone
名詞
公衆電話
payphone
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
公衆電話 公共施設
公共の場所に置かれ、ふつう料金を払って使う電話。
vi Anh ấy gọi điện bằng điện thoại công cộng gần nhà ga.
ja 彼は駅の近くの公衆電話で電話をかけた。
構成
điện thoại / công cộng / điện thoại + công cộng の複合 …
▸
構成
điện thoại / công cộng / điện thoại + công cộng の複合 …
成り立ちđiện thoại + công cộng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
殿話工共
音節ごとの候補
điện
殿
thoại
話
công
工
cộng
共
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công cộng / tổng cộng / dấu cộng / trung bình cộng …
▸
類語
công cộng / tổng cộng / dấu cộng / trung bình cộng …
用法
số điện thoại / điện thoại di động / gọi điện thoại / điện thoại thông minh …
▸
用法
số điện thoại / điện thoại di động / gọi điện thoại / điện thoại thông minh …