goigoi

điện thoại công cộng

Danh từ
Thiết bị điện thoại đặt ở nơi công cộng để mọi người sử dụng, thường phải trả tiền.
Nhật 公衆電話
Anh payphone
Hàn 공중전화
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Thiết bị điện thoại đặt ở nơi công cộng để mọi người sử dụng, thường phải trả tiền. Thiết bị điện tử & công nghệ sốChủ đề Địa điểm, tòa nhà & dịch vụ công cộngChủ đề

vi Anh ấy gọi điện bằng điện thoại công cộng gần nhà ga.

Nhật 公衆電話

彼は駅の近くの公衆電話で電話をかけた。

Anh payphone

He made a call using the public phone near the station.

Hàn 공중전화

그는 역 근처의 공중전화로 전화를 걸었다.

Cấu tạo
điện thoại / công cộng / ghép từ điện thoại + công cộng …
▸

Nguồn gốcghép từ điện thoại + công cộng

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
殿話工共
Ứng viên theo âm tiết
điện 殿 thoại 話 công 工 cộng 共
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
công cộng / tổng cộng / dấu cộng / trung bình cộng …
▸
Dùng
số điện thoại / điện thoại di động / gọi điện thoại / điện thoại thông minh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.