giao thông công cộng
音声
公共交通機関 enpublic transport
名詞
公共交通機関
public transport
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
公共交通機関
接続・論理
バスや列車など、一般市民が利用できる輸送システム。
vi Mọi người nên sử dụng giao thông công cộng để bảo vệ môi trường.
ja 環境を守るために公共交通機関を利用すべきだ。
構成
giao thông / công cộng / giao thông + công cộng の複合 …
▸
構成
giao thông / công cộng / giao thông + công cộng の複合 …
成り立ちgiao thông + công cộng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
交聰工共
音節ごとの候補
giao
交
thông
聰
công
工
cộng
共
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
公共交通
▸
類語
公共交通
用法
đèn giao thông / biển báo giao thông / phương tiện giao thông / an toàn giao thông …
▸
用法
đèn giao thông / biển báo giao thông / phương tiện giao thông / an toàn giao thông …