phương tiện giao thông
音声
交通手段 enmeans of transportation
名詞
交通手段
means of transportation
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
交通手段 接続・論理
人や物を運ぶために使用されるあらゆる車両。
vi Xe buýt là một phương tiện giao thông công cộng phổ biến.
ja バスは一般的な公共交通手段だ。
構成
phương tiện / giao thông / phương tiện + giao thông の複合 …
▸
構成
phương tiện / giao thông / phương tiện + giao thông の複合 …
成り立ちphương tiện + giao thông の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
方便交聰
音節ごとの候補
phương
方
tiện
便(剪 / 賤 / 羡)
giao
交
thông
聰
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
phương tiện vận tải / đa phương tiện / đèn giao thông / giao thông công cộng …
▸
用法
phương tiện vận tải / đa phương tiện / đèn giao thông / giao thông công cộng …