phương tiện vận tải
発音
北部
/fɨəŋ˧˧ tiə̰ʔn˨˩ və̰ʔn˨˩ ta̰ːj˧˩˧/
中部
/fɨəŋ˧˥ tiə̰ŋ˨˨ jə̰ŋ˨˨ taːj˧˩˨/
南部
/fɨəŋ˧˧ tiəŋ˨˩˨ jəŋ˨˩˨ taːj˨˩˦/
音声
交通手段 entransportation
名詞
交通手段
transportation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
交通手段 接続・論理
人や物を運ぶための車両などの移動手段。
vi Xe máy là phương tiện vận tải phổ biến nhất ở đây.
ja オートバイはここで最も一般的な交通手段だ。
構成
phương tiện / vận tải / 方便運載
▸
構成
phương tiện / vận tải / 方便運載
漢字
音節対応から推定
代表候補
方便運載
音節ごとの候補
phương
方
tiện
便(剪 / 賤 / 羡)
vận
運(韻)
tải
載
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phương pháp / phương / phương trình / phương thuốc …
▸
類語
phương pháp / phương / phương trình / phương thuốc …
用法
đa phương tiện / phương tiện giao thông / xe vận tải
▸
用法
đa phương tiện / phương tiện giao thông / xe vận tải