phương sai
発音
北部
/fɨəŋ˧˧ saːj˧˧/
中部
/fɨəŋ˧˥ ʂaːj˧˥/
南部
/fɨəŋ˧˧ ʂaːj˧˧/
音声
分散 envariance
名詞
分散
variance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
分散
接続・論理
データセット内の数値の平均値からのばらつきを示す統計尺度。
vi Giá trị phương sai giúp chúng ta hiểu về sự phân tán dữ liệu.
ja 分散値はデータの散らばりを理解するのに役立つ。
構成
phương / sai / 方差
▸
構成
phương / sai / 方差
漢字
音節対応から推定
代表候補
方差
音節ごとの候補
phương
方
sai
差(搓 / 𡗂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phương pháp / phương / phương trình / phương thuốc …
▸
類語
phương pháp / phương / phương trình / phương thuốc …
用法
phương tây / phương tiện / phương đông / địa phương …
▸
用法
phương tây / phương tiện / phương đông / địa phương …