sai trái
発音
北部
/saːj˧˧ ʨaːj˧˥/
中部
/ʂaːj˧˥ tʂa̰ːj˩˧/
南部
/ʂaːj˧˧ tʂaːj˧˥/
音声
誤った enwrong
形容詞
誤った
wrong
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
誤った
性質・状態
事実や道徳的規範から外れていること。
vi Bạn nên dũng cảm thừa nhận những hành động sai trái của mình.
ja 自分の誤った行動を勇敢に認めるべきだ。
構成
sai / trái / sai + trái の複合 …
▸
構成
sai / trái / sai + trái の複合 …
成り立ちsai + trái の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
差賴
音節ごとの候補
sai
差(搓 / 𡗂)
trái
賴
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phải đạo / 不正
▸
類語
phải đạo / 不正
用法
sai lầm / sai phạm / sai bảo / sai khiến …
▸
用法
sai lầm / sai phạm / sai bảo / sai khiến …