trái cây
発音
北部
/ʨaːj˧˥ kəj˧˧/
中部
/tʂa̰ːj˩˧ kəj˧˥/
南部
/tʂaːj˧˥ kəj˧˧/
音声
果物 enfruits
名詞
果物
fruits
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
果物
食材
Food & Dishes
植物がつける食べられるさまざまな果実の総称。
vi Ăn nhiều trái cây tươi mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe của bạn.
ja 新鮮な果物を毎日たくさん食べることは、健康にとてもよい。
構成
trái / cây / trái + cây の複合 …
▸
構成
trái / cây / trái + cây の複合 …
成り立ちtrái + cây の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
賴𣘃
音節ごとの候補
trái
賴
cây
𣘃
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quả / hoa quả / xơ múi / trấy cơn
▸
類語
quả / hoa quả / xơ múi / trấy cơn
用法
trái đất / trái tim / sai trái / trái ngược …
▸
用法
trái đất / trái tim / sai trái / trái ngược …