phương thuốc
発音
北部
/fɨəŋ˧˧ tʰuək˧˥/
中部
/fɨəŋ˧˥ tʰuək˩˧/
南部
/fɨəŋ˧˧ tʰuək˧˥/
音声
治療法; 薬 enremedy; cure
名詞
治療法; 薬
remedy; cure
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
治療法; 薬
接続・論理
病気などの治療に用いる方法や薬物。
vi Đây là một phương thuốc dân gian rất hiệu quả.
ja これは非常に効果的な民間療法です。
構成
phương / thuốc / 方茦
▸
構成
phương / thuốc / 方茦
漢字
音節対応から推定
代表候補
方茦
音節ごとの候補
phương
方
thuốc
茦(𧆄 / 𫇿)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phương pháp / phương / phương trình / phương tiện vận tải …
▸
類語
phương pháp / phương / phương trình / phương tiện vận tải …
用法
phương tây / phương tiện / phương đông / địa phương …
▸
用法
phương tây / phương tiện / phương đông / địa phương …