phương
発音
北部
/fɨəŋ˧˧/
中部
/fɨəŋ˧˥/
南部
/fɨəŋ˧˧/
音声
方向 endirection
名詞
方向
direction
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
方向 (direction)
語義 1
名詞
方向
方角・道案内
空間内の位置を示す理論上の直線。
vi Hai con đường này chạy theo cùng một phương.
ja この二つの道は同じ方向に続いている。
指導 (direction)
語義 1
名詞
指導
仕事を行うための具体的な指示や指導。
vi Anh ấy cần được chỉ dẫn về phương pháp làm việc.
ja 彼は仕事の進め方について指導が必要だ。
類語
phường / phượng / phương pháp / phương trình …
▸
類語
phường / phượng / phương pháp / phương trình …
用法
phương tây / phương tiện / phương đông / địa phương …
▸
用法
phương tây / phương tiện / phương đông / địa phương …