phường
発音
北部
/fɨə̤ŋ˨˩/
中部
/fɨəŋ˧˧/
南部
/fɨəŋ˨˩/
音声
行政区 enward
名詞
行政区
ward
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
町
場所・建物
都市や区の下に位置する、地方自治の最小行政単位。
vi Gia đình tôi sống ở phường này.
ja 私の家族はこの行政区に住んでいる。
構成
漢越語。漢字は 坊
▸
構成
漢越語。漢字は 坊
成り立ち漢越語。漢字は 坊
類語
phương / phượng / câu lạc bộ / người ta …
▸
類語
phương / phượng / câu lạc bộ / người ta …
用法
phố phường / giáo phường / chim phường chèo / trú phường …
▸
用法
phố phường / giáo phường / chim phường chèo / trú phường …