người ta
発音
北部
/ŋɨə̤j˨˩ taː˧˧/
中部
/ŋɨəj˧˧ taː˧˥/
南部
/ŋɨəj˨˩ taː˧˧/
音声
人々 enpeople
名詞
人々
people
4 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
4 語義 · 2 つの意味
▸
意味
4 語義 · 2 つの意味
人々 (people)
名詞
語義 1
名詞
人々
代名詞・指示語
社会の中の人間や他の個人を一般的に指す語。
vi Người ta thường nói rằng sức khỏe là vàng.
ja 人はよく、健康は金だと言います。
代名詞
語義 2
代名詞
人々
他の人々一般、または特定の他者の集団を指す代名詞。
vi Người ta bảo ngày mai trời sẽ lạnh lắm.
ja 明日はとても寒くなるそうです。
語義 3
代名詞
彼ら
自分と対比して、特定の人または人々を指す代名詞。
vi Đừng làm phiền người ta lúc đang làm việc.
ja 彼らが仕事をしている間は邪魔しないでください。
私 (I/me)
語義 1
代名詞
私
ベトナム語の特定のくだけた、または遊び心のある社会的文脈で、自分自身を指す言い方。
vi Người ta đã xin lỗi rồi mà vẫn còn giận sao?
ja 私はもう謝ったのに、あなたはまだ怒っているのですか。
構成
người / ta
▸
構成
người / ta
類語
người / người ngoài / người mới / người lạ …
▸
類語
người / người ngoài / người mới / người lạ …
用法
mọi người / con người / người đẹp / người lớn …
▸
用法
mọi người / con người / người đẹp / người lớn …