giày ta
発音
北部
/za̤j˨˩ taː˧˧/
中部
/jaj˧˧ taː˧˥/
南部
/jaj˨˩ taː˧˧/
ベトナム風の靴 enVietnamese style shoes
unknown
ベトナム風の靴
Vietnamese style shoes
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ベトナム風の靴
現地で、または伝統的なベトナム様式で作られた靴。
vi Ông ấy thường thích đi giày ta vì sự thoải mái và giản dị.
ja 彼は快適さと簡素さから、普段ベトナム風の靴を好んで履く。
構成
giày / ta / 𥀌些
▸
構成
giày / ta / 𥀌些
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥀌些
音節ごとの候補
giày
𥀌(𨃌 / 𨃐)
ta
些
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
người ta / cô ta / của người phúc ta / biết người biết ta …
▸
類語
người ta / cô ta / của người phúc ta / biết người biết ta …
用法
giày ống / giày cao gót / giày dép / cò mỏ giày …
▸
用法
giày ống / giày cao gót / giày dép / cò mỏ giày …