giày
発音
北部
/za̤j˨˩/
中部
/jaj˧˧/
南部
/jaj˨˩/
音声
靴 enshoe
名詞
靴
shoe
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
靴 (shoe)
語義 1
名詞
靴
基本動詞
足全体を覆い、保護する履物の一種。
vi Đôi giày này đi rất êm và bền.
ja この靴はとても履き心地がよく、丈夫です。
踏みにじる (trample)
語義 1
動詞
踏みつける
何かを強く踏みつける、または足の下で踏みにじる。
vi Đừng giày xéo lên những bông hoa xinh đẹp này.
ja この美しい花を踏みにじらないでください。
類語
giây / giãy / giấy / giầy …
▸
類語
giây / giãy / giấy / giầy …
用法
giày ống / giày cao gót / giày dép / cò mỏ giày …
▸
用法
giày ống / giày cao gót / giày dép / cò mỏ giày …