giày ban
発音
北部
/za̤j˨˩ ɓaːn˧˧/
中部
/jaj˧˧ ɓaːŋ˧˥/
南部
/jaj˨˩ ɓaːŋ˧˧/
パンプス enpumps (shoes)
名詞
パンプス
pumps (shoes)
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
パンプス
接続・論理
紐や留め具がなく、足にフィットする女性用パンプス。
vi Cô ấy chọn một đôi giày ban màu đen sang trọng để đi dự tiệc.
ja 彼女はパーティーに行くためにエレガントな黒のパンプスを選んだ。
構成
giày / ban / 𥀌班
▸
構成
giày / ban / 𥀌班
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥀌班
音節ごとの候補
giày
𥀌(𨃌 / 𨃐)
ban
班
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giấy bản / ủy ban / trưởng ban / phát ban …
▸
類語
giấy bản / ủy ban / trưởng ban / phát ban …
用法
giày ống / giày cao gót / giày dép / cò mỏ giày …
▸
用法
giày ống / giày cao gót / giày dép / cò mỏ giày …