ban ngày
発音
北部
/ɓaːn˧˧ ŋa̤j˨˩/
中部
/ɓaːŋ˧˥ ŋaj˧˧/
南部
/ɓaːŋ˧˧ ŋaj˨˩/
音声
日中 endaytime
名詞
日中
daytime
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
日中
地形・環境
日の出から日の入りまでの、自然光がある時間帯。
vi Đèn đường tắt vào ban ngày.
ja 街灯は昼間は消えます。
構成
ban / ngày / ban + ngày の複合 …
▸
構成
ban / ngày / ban + ngày の複合 …
成り立ちban + ngày の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
班𣈜
音節ごとの候補
ban
班
ngày
𣈗(𣈜)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ngày / hàng ngày / hằng ngày / ba ngày …
▸
類語
ngày / hàng ngày / hằng ngày / ba ngày …
用法
ban ngày ban mặt / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …
▸
用法
ban ngày ban mặt / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …