goigoi

ban ngày

Phát âm Bắc /ɓaːn˧˧ ŋa̤j˨˩/ Trung /ɓaːŋ˧˥ ŋaj˧˧/ Nam /ɓaːŋ˧˧ ŋaj˨˩/
Nghe
daytime enpack representative only
Danh từ
daytime pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ban ngày Địa hình & môi trườngChủ đề

Khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn trong một ngày.

vi Đèn đường tắt vào ban ngày.

Cấu tạo
ban / ngày / ghép từ ban + ngày …

Nguồn gốcghép từ ban + ngày

Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
班𣈜
Ứng viên theo âm tiết
ban ngày 𣈗(𣈜)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ngày / hàng ngày / hằng ngày / ba ngày …
Dùng
ban ngày ban mặt / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.