goigoi

ngày xưa

Phát âm Bắc /ŋa̤j˨˩ sɨə˧˧/ Trung /ŋaj˧˧ sɨə˧˥/ Nam /ŋaj˨˩ sɨə˧˧/
Nghe
formerly enpack representative only
Trạng từ
formerly pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Trạng từ
ngày xưa Thời gian & lịchChủ đề

Từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian đã xảy ra từ rất lâu rồi.

vi Ngày xưa, tổ tiên chúng ta sống một đời rất giản dị.

Cấu tạo
ngày / xưa / ghép từ ngày + xưa …

Nguồn gốcghép từ ngày + xưa

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣈗𠸗
Ứng viên theo âm tiết
ngày 𣈗(𣈜) xưa 𠸗
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
ngày xửa ngày xưa / ban ngày / ngày mai / ngày nay …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.