hàng ngày
発音
北部
/ha̤ːŋ˨˩ ŋa̤j˨˩/
中部
/haːŋ˧˧ ŋaj˧˧/
南部
/haːŋ˨˩ ŋaj˨˩/
音声
毎日 endaily
副詞
毎日
daily
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
副詞
毎日
日課や予定の一部として、毎日一回ずつ起こる、または現れる。
vi Tôi tập thể dục hàng ngày để duy trì sức khỏe.
ja 健康を保つために毎日運動します。
語義 2
副詞
何日も続けて
時間・暦
大きな中断なく、何日も連続して起こる、または続く。
vi Trời đổ mưa hàng ngày làm đường sá bị ngập lụt.
ja 雨が何日も続いて降り、道路が冠水しました。
構成
hàng / ngày
▸
構成
hàng / ngày
類語
ban ngày / ba ngày / sáng ngày / nửa ngày …
▸
類語
ban ngày / ba ngày / sáng ngày / nửa ngày …
用法
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / cửa hàng …
▸
用法
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / cửa hàng …