Ngày nay
発音
北部
/ŋa̤j˨˩ naj˧˧/
中部
/ŋaj˧˧ naj˧˥/
南部
/ŋaj˨˩ naj˧˧/
音声
今日では ennowadays
副詞
今日では
nowadays
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
今日では
時間・暦
現在の時代、または人々が今生きている時期を指す副詞。
vi Ngày nay, nhiều người sử dụng điện thoại thông minh.
ja 今日では、多くの人がスマートフォンを使っています。
構成
ngày / nay / ngày + nay の複合 …
▸
構成
ngày / nay / ngày + nay の複合 …
成り立ちngày + nay の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣈗𠉞
音節ごとの候補
ngày
𣈗(𣈜)
nay
𠉞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngày này / ngày trước / ngày xưa / trước kia
▸
類語
ngày này / ngày trước / ngày xưa / trước kia
用法
ngày nảy ngày nay / ban ngày / ngày mai / ngày nay …
▸
用法
ngày nảy ngày nay / ban ngày / ngày mai / ngày nay …