Tây Ban Nha
音声
スペインの enSpanish
形容詞
スペインの
Spanish
2 語義
3 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
スペインの
文化・固有名詞
スペイン、その人々、またはスペイン語に関する、またはそれらを特徴とする。
vi Tôi rất thích âm nhạc và văn hóa Tây Ban Nha.
ja 私はスペインの音楽と文化が本当に好きです。
固有名詞
語義 2
固有名詞
固有名詞
スペイン(ヨーロッパの国)
vi Tên "Tây Ban Nha" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「Tây Ban Nha」が文書に現れる。
構成
tây / ban / nha …
▸
構成
tây / ban / nha …
漢字
出典照合済み
代表候補
西班牙
音節ごとの候補
tây
西
ban
班
nha
牙
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tiếng tây ban nha / vương quốc tây ban nha / khoai tây / phương tây …
▸
用法
tiếng tây ban nha / vương quốc tây ban nha / khoai tây / phương tây …