nha phòng
発音
北部
/ɲaː˧˧ fa̤wŋ˨˩/
中部
/ɲaː˧˥ fawŋ˧˧/
南部
/ɲaː˧˧ fawŋ˨˩/
音声
役所 enadministrative office
unknown
役所
administrative office
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
役所
行政機関や事務室を指す古い用語。
vi Nha phòng là nơi giải quyết các công việc hành chính thời xưa.
ja 「nha phòng」は昔、行政事務を処理する場所であった。
構成
nha / phòng / 牙房
▸
構成
nha / phòng / 牙房
漢字
音節対応から推定
代表候補
牙房
音節ごとの候補
nha
牙
phòng
房
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
văn phòng / công sở / nhiệm sở / nha …
▸
類語
văn phòng / công sở / nhiệm sở / nha …
用法
nha trang / tây ban nha / chiếc nha / nha sĩ …
▸
用法
nha trang / tây ban nha / chiếc nha / nha sĩ …