công sở
発音
北部
/kəwŋ˧˧ sə̰ː˧˩˧/
中部
/kəwŋ˧˥ ʂəː˧˩˨/
南部
/kəwŋ˧˧ ʂəː˨˩˦/
音声
官庁 enoffice
名詞
官庁
office
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
官庁
場所・建物
Places
政府の業務が行われる、または公務員が専門的な行政職務を行う建物や事務所。
vi Mọi người đang làm việc chăm chỉ tại công sở.
ja 皆が役所で一生懸命働いています。
構成
công / sở / 漢越語。漢字は 公所 …
▸
構成
công / sở / 漢越語。漢字は 公所 …
成り立ち漢越語。漢字は 公所
漢字
出典照合済み
代表候補
公所
音節ごとの候補
công
工
sở
楚
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
văn phòng / nhiệm sở / nha phòng / 官庁
▸
類語
văn phòng / nhiệm sở / nha phòng / 官庁
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …