nha bào
発音
北部
/ɲaː˧˧ ɓa̤ːw˨˩/
中部
/ɲaː˧˥ ɓaːw˧˧/
南部
/ɲaː˧˧ ɓaːw˨˩/
芽胞 enbacterial spore
名詞
芽胞
bacterial spore
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
芽胞
接続・論理
過酷な環境で生き残る細菌の休眠形態。
vi Nha bào có thể tồn tại rất lâu ngay cả trong những môi trường khắc nghiệt.
ja 芽胞は過酷な環境でも長時間生き残る。
構成
nha / bào / 牙胞
▸
構成
nha / bào / 牙胞
漢字
音節対応から推定
代表候補
牙胞
音節ごとの候補
nha
牙
bào
胞(袍 / 刨 / 鉋 / 𠝇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhà báo / nha / nha phòng / nha đầu …
▸
類語
nhà báo / nha / nha phòng / nha đầu …
用法
nha trang / tây ban nha / chiếc nha / nha sĩ …
▸
用法
nha trang / tây ban nha / chiếc nha / nha sĩ …