nha dịch
発音
北部
/ɲaː˧˧ zḭ̈ʔk˨˩/
中部
/ɲaː˧˥ jḭ̈t˨˨/
南部
/ɲaː˧˧ jɨt˨˩˨/
役人 enbailiff
名詞
役人
bailiff
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
役人
接続・論理
昔、役所で警備や命令の執行にあたった下級役人や兵卒。
vi Các nha dịch đang đứng gác tại cửa công đường.
ja 衙役たちが裁判所の入り口で警備に立っている。
構成
nha / dịch / 漢越語。漢字は 衙役 …
▸
構成
nha / dịch / 漢越語。漢字は 衙役 …
成り立ち漢越語。漢字は 衙役
漢字
出典照合済み
代表候補
衙役
音節ごとの候補
nha
牙
dịch
譯
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nha / nha phòng / nha đầu / nha lại …
▸
類語
nha / nha phòng / nha đầu / nha lại …
用法
nha trang / tây ban nha / chiếc nha / nha sĩ …
▸
用法
nha trang / tây ban nha / chiếc nha / nha sĩ …