nha trang
音声
ニャチャン enNha Trang
固有名詞
ニャチャン
Nha Trang
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ニャチャン
文化・固有名詞
ニャチャン(ベトナム中部の海沿いの都市)
vi Nha Trang là tên của một địa danh.
ja ニャチャンは地名である。
構成
nha / trang / 牙妝
▸
構成
nha / trang / 牙妝
漢字
音節対応から推定
代表候補
牙妝
音節ごとの候補
nha
牙
trang
妝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thành phố / huế / hải phòng / hạ long
▸
類語
thành phố / huế / hải phòng / hạ long