sinh học tế bào
発音
北部
/sïŋ˧˧ ha̰ʔwk˨˩ te˧˥ ɓa̤ːw˨˩/
中部
/ʂïn˧˥ ha̰wk˨˨ tḛ˩˧ ɓaːw˧˧/
南部
/ʂɨn˧˧ hawk˨˩˨ te˧˥ ɓaːw˨˩/
音声
細胞生物学 encell biology
名詞
細胞生物学
cell biology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
細胞生物学
接続・論理
細胞の構造、機能、行動を研究する生物学の一分野。
vi Anh ấy rất yêu thích môn sinh học tế bào.
ja 彼は細胞生物学という科目をとても気に入っている。
構成
sinh học / tế bào / 生學濟胞
▸
構成
sinh học / tế bào / 生學濟胞
漢字
音節対応から推定
代表候補
生學濟胞
音節ごとの候補
sinh
生
học
學
tế
濟
bào
胞(袍 / 刨 / 鉋 / 𠝇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
máy bào / tế bào / đơn bào / tương bào …
▸
類語
máy bào / tế bào / đơn bào / tương bào …
用法
hoá sinh học / công nghệ sinh học / vũ khí sinh học / phân loại sinh học …
▸
用法
hoá sinh học / công nghệ sinh học / vũ khí sinh học / phân loại sinh học …