giây
発音
北部
/zəj˧˧/
中部
/jəj˧˥/
南部
/jəj˧˧/
音声
秒 ensecond
名詞
秒
second
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
秒 (second)
語義 1
名詞
秒
時間・暦
Time & calendar
国際単位系における基本的な時間の単位。
vi Đồng hồ đếm ngược từng giây.
ja 時計が一秒ずつカウントダウンしている。
汚れる (stain)
語義 1
動詞
汚れる
giây(綴りルート。意図する意味は要確認)
vi Đừng để mực giây ra áo.
ja シャツにインクをこぼさないように。
類語
giày / giãy / giấy / giầy …
▸
類語
giày / giãy / giấy / giầy …
用法
phút giây
▸
用法
phút giây