giây ánh sáng
発音
北部
/zəj˧˧ ajŋ˧˥ saːŋ˧˥/
中部
/jəj˧˥ a̰n˩˧ ʂa̰ːŋ˩˧/
南部
/jəj˧˧ an˧˥ ʂaːŋ˧˥/
音声
光秒 enlight second
名詞
光秒
light second
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
光秒
接続・論理
光が真空中で一秒間に進む距離。
vi Khoảng cách từ mặt trăng đến trái đất được ước tính là hơn một giây ánh sáng.
ja 月と地球の距離は1光秒以上と推定される。
構成
giây / ánh sáng / 𣆰映創
▸
構成
giây / ánh sáng / 𣆰映創
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣆰映創
音節ごとの候補
giây
𣆰
ánh
映
sáng
創(𠓇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giây / giây phút / giây lát / giây giướng …
▸
類語
giây / giây phút / giây lát / giây giướng …
用法
phút giây / ánh sáng mặt trời / năm ánh sáng / thế kỉ ánh sáng
▸
用法
phút giây / ánh sáng mặt trời / năm ánh sáng / thế kỉ ánh sáng